Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/08
BU88 Gnistan
Gnistan
BU88 FC Ilves
FC Ilves
0.98
0.00
0.88
0.90
3.00
0.92
2.56
-0.93
0.00
0.78
0.90
1.25
0.89
3.08
-0.68
-0.25
0.60
2.62
-0.93
0.00
0.82
3.25
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Spartak Varna
Spartak Varna
BU88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
0.94
2.25
0.87
1.96
-0.84
-0.25
0.69
-0.91
1.00
0.71
2.67
-0.94
-0.50
0.78
0.90
2.25
0.92
2.06
-0.92
-0.25
0.73
-0.95
1.00
0.75
2.59
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/08
BU88 Universitatea Cluj
Universitatea Cluj
BU88 UTA Arad
UTA Arad
0.96
-0.50
0.88
0.97
2.50
0.85
1.86
-0.93
-0.25
0.76
0.86
1.00
0.91
2.49
-0.99
2.50
0.85
1.98
2.58
BU88 Cúp Quốc gia Ý
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Pisa
Pisa
BU88 Empoli
Empoli
0.95
-0.75
0.88
0.99
2.50
0.79
1.62
0.88
-0.25
0.93
0.90
1.00
0.87
2.25
0.77
-0.50
-0.88
0.77
2.25
-0.89
1.77
2.36
16:30
17/08
BU88 Sassuolo
Sassuolo
BU88 Cesena
Cesena
0.96
-1.25
0.87
0.87
3.00
0.90
1.34
0.94
-0.50
0.87
0.89
1.25
0.88
1.82
0.76
-1.00
-0.86
1.42
1.98
BU88 Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/08
BU88 Swansea U21
Swansea U21
BU88 Sheffield United U21
Sheffield United U21
0.75
-0.25
0.99
0.80
3.00
0.94
14.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.90
-0.50
0.74
0.63
2.00
-0.81
4.60
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Gagra
Gagra
BU88 Spaeri
Spaeri
1.00
-0.25
0.82
0.82
2.50
0.92
2.16
0.70
0.00
-0.90
0.77
1.00
-0.98
2.81
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/08
BU88 FA Siauliai
FA Siauliai
BU88 FK Panevezys
FK Panevezys
-0.96
0.25
0.79
0.88
3.00
0.86
3.13
0.71
0.25
-0.91
0.91
1.25
0.87
3.63
15:45
17/08
BU88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
BU88 Suduva
Suduva
0.97
0.25
0.85
0.95
2.25
0.80
3.38
0.62
0.25
-0.79
-0.88
1.00
0.69
4.23
BU88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Trinec
Trinec
BU88 Usti Nad Labem
Usti Nad Labem
0.98
0.25
0.77
0.96
3.00
0.73
3.08
0.66
0.25
-0.92
0.94
1.25
0.77
3.56
BU88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/08
BU88 Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE
BU88 Ferencvaros
Ferencvaros
0.79
1.00
0.95
0.84
3.00
0.83
4.85
-0.95
0.25
0.69
0.87
1.25
0.84
5.00
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Malta
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Birkirkara
Birkirkara
BU88 Gzira United
Gzira United
0.87
-0.25
0.87
0.69
2.00
1.00
2.05
0.57
0.00
-0.80
0.70
0.75
-0.97
2.84
BU88 Giải Thanh niên U20 Argentina
Giải Thanh niên U20 Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/08
BU88 Deportivo Laferrere U20
Deportivo Laferrere U20
BU88 Estrella del Sur U20
Estrella del Sur U20
-0.93
-0.25
0.62
0.98
2.00
0.65
8.50
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Noah
Noah
BU88 Alashkert
Alashkert
0.75
-0.75
0.89
0.77
2.75
0.84
1.50
0.71
-0.25
0.91
0.94
1.25
0.65
2.01
BU88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/08
BU88 Qarabag
Qarabag
BU88 Shamakhi
Shamakhi
0.75
-1.25
0.89
0.80
3.00
0.81
1.26
0.79
-0.50
0.81
0.80
1.25
0.77
1.68
BU88 Giải hạng Hai Belarus
Giải hạng Hai Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/08
BU88 FC Torpedo Belaz 2
FC Torpedo Belaz 2
BU88 Dinamo Brest II
Dinamo Brest II
0.85
0.25
0.79
0.63
2.00
-0.98
18.25
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Liên đoàn Quốc gia U19 Bolivia
Giải Liên đoàn Quốc gia U19 Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/08
BU88 ABB U19
ABB U19
BU88 Blooming U19
Blooming U19
0.81
0.75
0.83
0.74
3.25
0.87
3.44
0.82
0.25
0.78
0.93
1.50
0.66
3.50
BU88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/08
BU88 Chernomorets 1919 Burgas
Chernomorets 1919 Burgas
BU88 CSKA Sofia II
CSKA Sofia II
0.74
-0.50
0.91
0.79
2.25
0.81
1.68
0.89
-0.25
0.72
0.94
1.00
0.65
2.31
BU88 Giải Cúp Durand Ấn Độ
Giải Cúp Durand Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
17/08
BU88 Shillong Lajong
Shillong Lajong
BU88 NorthEast United
NorthEast United
0.76
0.75
0.88
0.74
3.00
0.87
3.50
0.85
0.25
0.75
0.74
1.25
0.84
3.70
-0.93
0.50
0.68
3.95
4.10
BU88 Cúp Quốc gia Latvia
Cúp Quốc gia Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/08
BU88 FK Auda
FK Auda
BU88 Grobinas
Grobinas
0.70
-1.00
0.95
0.85
3.00
0.75
1.35
0.91
-0.50
0.70
0.83
1.25
0.74
1.80
BU88 Giải Mocambola Mozambique
Giải Mocambola Mozambique
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
17/08
BU88 LD Sofala
LD Sofala
BU88 Ferroviario De Lichinga
Ferroviario De Lichinga
0.71
0.00
0.95
0.85
2.25
0.76
7.00
0.85
0.00
0.76
-0.30
1.50
0.12
-
BU88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/08
BU88 Molde II
Molde II
BU88 Rosenborg II
Rosenborg II
0.84
-1.50
0.80
0.90
6.00
0.71
-
0.87
-0.50
0.74
0.72
3.00
0.85
-
BU88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
17/08
BU88 Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
BU88 Ufa
Ufa
0.73
-0.75
0.92
0.92
2.25
0.70
1.47
0.70
-0.25
0.91
0.60
0.75
-0.97
2.08
BU88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/08
BU88 Slovan Bratislava II
Slovan Bratislava II
BU88 FK Humenne
FK Humenne
0.87
-0.50
0.77
0.80
2.75
0.80
1.77
0.95
-0.25
0.67
0.97
1.25
0.63
2.31
BU88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/08
BU88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
BU88 Zorya Lugansk
Zorya Lugansk
0.75
-1.25
0.90
0.81
2.75
0.79
1.24
0.80
-0.50
0.81
0.98
1.25
0.62
1.69
0.58
-1.00
-0.70
0.79
2.50
-0.93
1.35
0.85
-0.50
-0.99
0.76
1.00
-0.93
1.85
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Argentina
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
17/08
BU88 CA Huracan W
CA Huracan W
BU88 Independiente W
Independiente W
0.89
-0.50
0.69
0.84
1.50
0.73
1.83
-0.77
-0.25
0.46
-0.96
0.50
0.59
3.00
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/08
BU88 Santiago Morning
Santiago Morning
BU88 Colina
Colina
0.76
-0.25
0.81
0.73
2.00
0.85
1.96
-0.85
-0.25
0.52
-0.99
1.00
0.61
2.64
BU88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/08
BU88 Kallithea
Kallithea
BU88 AE Larissa
AE Larissa
0.64
0.25
0.96
0.66
2.00
0.94
2.78
0.97
0.00
0.63
0.65
0.75
0.95
3.56
15:00
17/08
BU88 Anagennisi Karditsas
Anagennisi Karditsas
BU88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
0.69
2.50
0.89
0.88
3.50
0.70
-
0.76
1.00
0.81
0.90
1.50
0.68
13.75
BU88 Giải Dự bị Uruguay
Giải Dự bị Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
17/08
BU88 Defensor Sporting II
Defensor Sporting II
BU88 Racing Club Montevideo II
Racing Club Montevideo II
0.68
0.00
0.91
0.60
2.75
-0.98
2.92
-
-
-
-
-
-
-
13:00
17/08
BU88 Albion II
Albion II
BU88 River Plate Montevideo II
River Plate Montevideo II
0.95
0.00
0.65
0.79
4.00
0.79
2.64
0.92
0.00
0.67
0.88
2.50
0.70
4.12